Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cổ phiếu giá cao" (1)
cổ phiếu giá cao

Tiếng Anh
Danh từvalue bulk stock
Từ liên quan "cổ phiếu giá cao" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cổ phiếu giá cao" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
